Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/数時間数時間🔊☆ Lưu vào danh sáchすうじかんNghĩa—Hán tự trong từ này数時間Câu ví dụ彼らは数時間働きつづけた。They went on working for hours.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数