Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/回数券回数券N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかいすうけんNghĩa—Hán tự trong từ này回数券Câu ví dụ回数券を下さい。May I have coupon tickets?Từ liên quan株券券航空券債券商品券証券乗車券定期券