Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/定期券定期券N2🔊☆ Lưu vào danh sáchていきけんNghĩa—Hán tự trong từ này定期券Câu ví dụスミス氏は定期券を持っていくのを忘れた。Mr Smith forgot to take his commuter ticket.Từ liên quan回数券株券券航空券債券商品券証券乗車券