Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乗車券乗車券🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうしゃけんNghĩa—Hán tự trong từ này乗車券Câu ví dụ「乗車券を拝見できますか」「はい、どうぞ」"Can I see your ticket?" "Yes. Here it is."Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える