Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/頑丈頑丈N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがんじょうNghĩa—Hán tự trong từ này頑丈Câu ví dụこれは掛けるのにたいそう頑丈ないすだ。This is a very sturdy chair to sit in.Từ liên quan丈気丈出来るだけ丈大丈夫波乱万丈背丈丈夫