Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気丈気丈🔊☆ Lưu vào danh sáchきじょうNghĩa—Hán tự trong từ này気丈Từ liên quan丈頑丈出来るだけ丈大丈夫波乱万丈背丈丈夫