Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/背丈背丈🔊☆ Lưu vào danh sáchせたけNghĩa—Hán tự trong từ này背丈Câu ví dụ彼は平均的な背丈だ。He was a man of average height.Từ liên quan丈頑丈気丈出来るだけ丈大丈夫波乱万丈丈夫