Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/株券株券🔊☆ Lưu vào danh sáchかぶけんNghĩa—Hán tự trong từ này株券Câu ví dụ株券を盗んだと言ってジルを責める理由はあなたにはない。You have no grounds for accusing Jill of stealing the stock certificates.Từ liên quan回数券券航空券債券商品券証券乗車券定期券