Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/回数回数N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかいすうNghĩa—Hán tự trong từ này回数Câu ví dụいつもより尿の回数が多いです。I urinate more often than usual.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌