Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/員数員数🔊☆ Lưu vào danh sáchいんずうNghĩa—Hán tự trong từ này員数Câu ví dụ忘れずに出席者の員数をかぞえなさい。Don't forget to count how many people attend.Từ liên quan委員委員会委員長一員員駅員課員会員