Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/員員N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいんNghĩa—Hán tự trong từ này員Câu ví dụ彼はまったくの民主党員だ。He is heart and soul a Democrat.Từ liên quan委員委員会委員長一員員数駅員課員会員