Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/委員委員N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいいんNghĩa—Hán tự trong từ này委員Câu ví dụ委員は全員出席している。The committee are all present.Từ liên quan委員会委員長一員員員数駅員課員会員