Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新潟新潟🔊☆ Lưu vào danh sáchにいがたNghĩa—Hán tự trong từ này新潟Câu ví dụその列車は新潟行きです。The train is bound for Niigata.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞新西蘭紐育維新一新改めて改新