Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/販売員販売員🔊☆ Lưu vào danh sáchはんばいいんNghĩa—Hán tự trong từ này販売員Câu ví dụ彼女は販売員としての仕事に応募した。She applied for a job as a saleswoman.Từ liên quan委員委員会委員長一員員員数駅員課員