Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お節お節🔊☆ Lưu vào danh sáchおせちNghĩa—Hán tự trong từ này節Câu ví dụ母が私におせちの作り方を教えてくれた。My mother taught me how to make osechi.Từ liên quan関節季節季節風お節介おせち料理国慶節削り節使節