Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/関節関節🔊☆ Lưu vào danh sáchかんせつNghĩa—Hán tự trong từ này関節Câu ví dụ気温が下がると関節が痛むんだ。My joints ache when it gets cold.Từ liên quan季節季節風お節介おせち料理国慶節削り節使節時節