Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/時節時節🔊☆ Lưu vào danh sáchじせつNghĩa—Hán tự trong từ này時節Câu ví dụ物には時節、番茶も出花。There is a time for all things.Từ liên quanひと時一時間一時金一時的営業時間黄金時代何時何時