Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/おせち料理おせち料理🔊☆ Lưu vào danh sáchおせちりょうりNghĩa—Hán tự trong từ này料理Câu ví dụジェーンは奥さんが彼女の為に作ったおせち料理を食べました。Jean ate the osechi cooking his wife cooked for herself.Từ liên quan衣料飲料飲料水化学肥料核燃料甘味料給料給料日