Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/給料日給料日🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうりょうびNghĩa—Hán tự trong từ này給料日Câu ví dụ私は毎月給料日に母に5万円渡す。I give my mother fifty thousand yen on payday every month.Từ liên quan衣料飲料飲料水化学肥料核燃料甘味料給料教科書