Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/季節季節N4🔊☆ Lưu vào danh sáchきせつNghĩa—Hán tự trong từ này季節Câu ví dụこの季節は卵が安い。Eggs are cheap this season.Ngữ pháp liên quanVerb-て form + いくTừ liên quan季刊季語季節風四季冬季雨季夏季乾季