Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乾季乾季🔊☆ Lưu vào danh sáchかんきNghĩa—Hán tự trong từ này乾季Câu ví dụ乾季がまもなく始まる。The dry season will set in soon.Từ liên quan乾かす乾く乾燥乾電池干る乾物乾杯干す