Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/乾かす乾かすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchかわかすNghĩa—Hán tự trong từ này乾Câu ví dụ太陽が地面をからからにかわかした。The sun has dried up the ground.Từ liên quan乾く乾燥乾電池干る乾物乾季乾杯干す