Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/乾杯乾杯N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかんぱいNghĩa—Hán tự trong từ này乾杯Câu ví dụ今夜の主賓に乾杯しよう。Let's toast the guest of honor!ご健康を祝して乾杯。Here's to your health!Từ liên quan乾かす乾く乾燥乾電池干る乾物乾季干す