Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雨季雨季🔊☆ Lưu vào danh sáchうきNghĩa—Hán tự trong từ này雨季Câu ví dụ雨期は六月から始まる。The rainy season begins in June.Từ liên quan季刊季語季節季節風四季冬季夏季乾季