Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/その様その様🔊☆ Lưu vào danh sáchそのようNghĩa—Hán tự trong từ này様Câu ví dụそのような行ないはいかにもメグらしい。Such behavior is just like Meg.Từ liên quanお客様お子様お疲れ様ご苦労様ご馳走様でしたどの様様に様にする