Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/様にする様にする🔊☆ Lưu vào danh sáchようにするNghĩa—Hán tự trong từ này様Câu ví dụありがとう。また、次の日にくるようにします。Thanks. Maybe we'll come back.Từ liên quanお客様お子様お疲れ様ご苦労様ご馳走様でしたどの様様に様になる