Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/様になる様になる🔊☆ Lưu vào danh sáchようになるNghĩa—Hán tự trong từ này様Câu ví dụすぐ泳げるようになりますよ。You'll soon be able to swim.うちの赤ん坊は口をきくようになってきました。Our baby is learning to speak.Từ liên quanお客様お子様お疲れ様ご苦労様ご馳走様でしたどの様様に様にする