Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/行ってらっしゃい行ってらっしゃいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchいってらっしゃいNghĩa—Hán tự trong từ này行Câu ví dụそう、いいわよ。いってらっしゃい。でも運転には気を付けてね。Oh, OK. See you. But drive carefully.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行雲行き奥行き