Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/そこら辺そこら辺🔊☆ Lưu vào danh sáchそこらへんNghĩa—Hán tự trong từ này辺Câu ví dụそこらへんは、男子と女子とでは違うんだってば。Obviously that's different for men and women.Từ liên quanこの辺一辺倒海辺岸辺近辺周辺心当たり身辺