Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/周辺周辺N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうへんNghĩa—Hán tự trong từ này周辺Câu ví dụ北極圏とは北極周辺の地域の事である。The Arctic is the area round the North Pole.Từ liên quan一周年円周慌てる周囲周期周知周到周年