Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/周到周到🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうとうNghĩa—Hán tự trong từ này周到Câu ví dụその理論は周到な研究に基づいている。The theory is based on thorough research.Từ liên quan殺到至る至る所到達到着到底到頭到来