Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/到達到達N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうたつNghĩa—Hán tự trong từ này到達Câu ví dụ彼は目標に到達しようと努力している。He endeavors to attain his goal.Từ liên quan殺到至る至る所周到到着到底到頭到来