Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/慌てる慌てるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchあわてるNghĩa—Hán tự trong từ này慌Câu ví dụその質問で彼はすっかりあわてた。The question threw him off his balance.Từ liên quan恐慌慌ただしい