Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/行ってきます行ってきます🔊☆ Lưu vào danh sáchいってきますNghĩa—Hán tự trong từ này行Câu ví dụ一時間したら行ってきます。I'm going out in an hour.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行雲行き奥行き