Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/もう直ぐもう直ぐN4🔊☆ Lưu vào danh sáchもうすぐNghĩa—Hán tự trong từ này直Câu ví dụもうすぐ雨が降りそうだ。It is going to rain very soon.Từ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す