Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/天然ガス天然ガス🔊☆ Lưu vào danh sáchてんねんガスNghĩa—Hán tự trong từ này天然Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的