Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/張り張り🔊☆ Lưu vào danh sáchばりNghĩa—Hán tự trong từ này張Câu ví dụその若い男優はジェームス・ディーン張りの役者だ。That young actor is a James Dean.Ngữ pháp liên quanNoun + いかん / いかんで / いかんによってTừ liên quan矢っ張りガラス張り威張る拡張頑張る緊張見張る誇張