Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/頑張る頑張る🔊☆ Lưu vào danh sáchがんばるNghĩa—Hán tự trong từ này頑張Câu ví dụいや、頑張ればできるよ。Yes, he can, if he tries hard.Từ liên quan矢っ張りガラス張り威張る拡張緊張見張る誇張主張