Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見張る見張る🔊☆ Lưu vào danh sáchみはるNghĩa—Hán tự trong từ này見張Câu ví dụビキニスタイルの美少女は浜辺では目を見張らすものだった。The pretty girl in the bikini was an eye-opener on the beach.Từ liên quan矢っ張りガラス張り威張る拡張頑張る緊張誇張主張