Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/頑張って頑張って🔊☆ Lưu vào danh sáchがんばってNghĩa—Hán tự trong từ này頑張Câu ví dụ新しい仕事がんばってください。Every success in your new job.Ngữ pháp liên quanNoun + にもましてTừ liên quan矢っ張りガラス張り威張る拡張頑張る緊張見張る誇張