Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/執行部執行部🔊☆ Lưu vào danh sáchしっこうぶNghĩa—Hán tự trong từ này執行部Câu ví dụ執行部の交替で彼は失職した。Owing to a change of administrations, he lost his job.Từ liên quan執拗い確執執行執行猶予執念執筆執務固執