Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/執拗い執拗いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchしつこいNghĩa—Hán tự trong từ này執拗Câu ví dụここにしつこい痛みがあります。I have a persistent pain here.Từ liên quan確執執行執行猶予執念執筆執務固執執着