Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/執着執着N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうちゃくNghĩa—Hán tự trong từ này執着Câu ví dụ彼は弁護士になれるという希望に執着していた。He clung to the hope that he could be a lawyer.Từ liên quan執拗い確執執行執行猶予執念執筆執務固執