Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/執行執行🔊☆ Lưu vào danh sáchしっこうNghĩa—Hán tự trong từ này執行Câu ví dụ裁判所が法律を執行する。The courts administer the law.Từ liên quan執拗い確執執行猶予執念執筆執務固執執着