Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/執筆執筆N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしっぴつNghĩa—Hán tự trong từ này執筆Câu ví dụホーキングは、その本の執筆を始めたとき、手で書くことがまったくできなかった。When he started the book, Hawking was unable to write by hand at all.Từ liên quan執拗い確執執行執行猶予執念執務固執執着