Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/郵貯郵貯🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうちょNghĩa—Hán tự trong từ này郵貯Từ liên quan貯金貯水貯水池貯蔵蓄える貯蓄預貯金ゆうちょ銀行