Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/貯蔵貯蔵N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょぞうNghĩa—Hán tự trong từ này貯蔵Từ liên quan西蔵仕舞う蔵書蔵相大蔵大蔵省地蔵内蔵