Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地蔵地蔵🔊☆ Lưu vào danh sáchじぞうNghĩa—Hán tự trong từ này地蔵Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い