Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/蓄える蓄えるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchたくわえるNghĩa—Hán tự trong từ này蓄Câu ví dụ干し草を納屋に蓄えた。We stored the hay in the barn.Từ liên quan含蓄蓄財蓄積蓄電池備蓄貯蓄