Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/貯蓄貯蓄N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょちくNghĩa—Hán tự trong từ này貯蓄Câu ví dụまさかのときに備えて貯蓄せよ。Keep something for a rainy day.Từ liên quan含蓄蓄財蓄積蓄電池貯金貯水備蓄蓄える